Bản dịch của từ Remarkable contribution trong tiếng Việt

Remarkable contribution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable contribution(Noun)

rɪmˈɑːkəbəl kˌɒntrɪbjˈuːʃən
riˈmɑrkəbəɫ ˌkɑntrəbˈjuʃən
01

Một đóng góp hoặc sự bổ sung đáng kể vào một lĩnh vực hay mục đích cụ thể nào đó

A significant contribution or addition to a particular field or cause.

这是一项对某个领域或某个事业的重要贡献或补充。

Ví dụ
02

Một hành động đặc biệt hoặc đáng chú ý trong việc cho hoặc cung cấp một thứ gì có giá trị

An act of giving or providing something of notable or extraordinary value.

这是一种给予奖赏或提供具有显著或非凡价值的事物的行为。

Ví dụ
03

Một đóng góp nổi bật hơn các hành động bình thường hay thông thường, thường được công nhận vì ảnh hưởng hoặc chất lượng của nó.

A notable contribution compared to ordinary or everyday actions, often recognized for its impact or quality.

一个在普通或常规行为中脱颖而出的贡献,通常因其影响力或品质而受到认可。

Ví dụ