Bản dịch của từ Remarkable factor trong tiếng Việt

Remarkable factor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable factor(Noun)

rɪmˈɑːkəbəl fˈæktɐ
riˈmɑrkəbəɫ ˈfæktɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ