Bản dịch của từ Remarkable factor trong tiếng Việt

Remarkable factor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable factor(Noun)

rɪmˈɑːkəbəl fˈæktɐ
riˈmɑrkəbəɫ ˈfæktɝ
01

Một yếu tố hay khía cạnh đáng chú ý hoặc quan trọng thường góp phần làm nên tổng thể lớn hơn

A notable factor or aspect often contributes to a bigger picture.

一个值得注意或重要的元素或方面,常常对整体起到促进作用

Ví dụ
02

Yếu tố quyết định hoặc có ảnh hưởng lớn trong một tình huống cụ thể

A factor that influences or determines a particular situation.

这是在特定情况下具有影响力或决定性的因素。

Ví dụ
03

Một người hoặc vật có phẩm chất phi thường

A person or object of extraordinary quality.

一个人或一件物拥有非凡的品质。

Ví dụ