Bản dịch của từ Remarkable factor trong tiếng Việt
Remarkable factor
Noun [U/C]

Remarkable factor(Noun)
rɪmˈɑːkəbəl fˈæktɐ
riˈmɑrkəbəɫ ˈfæktɝ
Ví dụ
02
Yếu tố quyết định hoặc có ảnh hưởng lớn trong một tình huống cụ thể
A factor that influences or determines a particular situation.
这是在特定情况下具有影响力或决定性的因素。
Ví dụ
03
Một người hoặc vật có phẩm chất phi thường
A person or object of extraordinary quality.
一个人或一件物拥有非凡的品质。
Ví dụ
