Bản dịch của từ Remarry trong tiếng Việt

Remarry

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarry(Verb)

ɹimˈɛɹi
ɹimˈæɹi
01

Kết hôn lần nữa sau khi đã chấm dứt cuộc hôn nhân trước (ví dụ sau ly hôn hoặc sau khi vợ/chồng qua đời).

Marry again.

再次结婚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Remarry (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Remarry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Remarried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Remarried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Remarries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Remarrying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ