Bản dịch của từ Remittance address trong tiếng Việt

Remittance address

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remittance address(Phrase)

rɪmˈɪtəns ˈædrəs
rɪˈmɪtəns ˈæˌdrɛs
01

Một địa chỉ được sử dụng khi gửi tiền hoặc thanh toán cho ai đó.

An address used when sending money or payments to someone

Ví dụ
02

Một địa điểm được chỉ định để chuyển tiền, thường nhằm mục đích thanh toán hoặc hỗ trợ.

A designated location to which funds are sent typically for the purpose of payment or support

Ví dụ
03

Địa chỉ cụ thể được ghi rõ để nhận chuyển tiền

The specific address noted for receiving remittances

Ví dụ