Bản dịch của từ Remote access trong tiếng Việt
Remote access

Remote access(Noun)
Phương pháp kết nối vào máy tính hoặc mạng không gần nhau về mặt vật lý.
A method of connecting to a computer or network that isn't physically close.
这是一种与计算机或网络远程连接的方法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Remote access" là thuật ngữ chỉ khả năng kết nối và quản lý hệ thống máy tính từ xa thông qua mạng Internet hoặc mạng nội bộ. Khái niệm này thường được sử dụng trong ngành công nghệ thông tin và hỗ trợ việc theo dõi, bảo trì và xử lý dữ liệu từ xa. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng một số phiên bản phần mềm hỗ trợ remote access có thể được phát triển theo nhu cầu riêng của mỗi khu vực.
"Remote access" là thuật ngữ chỉ khả năng kết nối và quản lý hệ thống máy tính từ xa thông qua mạng Internet hoặc mạng nội bộ. Khái niệm này thường được sử dụng trong ngành công nghệ thông tin và hỗ trợ việc theo dõi, bảo trì và xử lý dữ liệu từ xa. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng một số phiên bản phần mềm hỗ trợ remote access có thể được phát triển theo nhu cầu riêng của mỗi khu vực.
