Bản dịch của từ Remote employment trong tiếng Việt

Remote employment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remote employment(Noun)

rɪmˈəʊt ɛmplˈɔɪmənt
rɪˈmoʊt ɛmˈpɫɔɪmənt
01

Công việc được thực hiện tại một địa điểm khác ngoài nơi làm việc thông thường của nhân viên, thường là ở nhà hoặc một địa điểm khác bên ngoài

Work performed at a location other than the employee’s usual workplace typically from home or another offsite location

工作地点不在员工通常的工作场所,通常是在家中或其他非现场地点完成的工作

Ví dụ
02

Việc làm cho phép người lao động làm việc độc lập từ một địa điểm xa thay vì phải có mặt trực tiếp tại văn phòng hoặc nơi làm việc của công ty

Employment that allows workers to operate independently from a distant location rather than being physically present at a company’s office or worksite

远程工作让员工可以在远离办公室或公司工作场所的地点自主工作,无需亲臨现场。

Ví dụ
03

Một hình thức sắp xếp công việc trong đó nhân viên làm việc từ những địa điểm bên ngoài môi trường văn phòng truyền thống, thường là ở nhà bằng công nghệ viễn thông

A form of work arrangement where employees do their jobs from locations outside of a traditional office environment often from home using telecommunications technology

一种工作安排形式,员工在传统办公室之外的地点办公,通常是在家中,通过通讯技术进行远程工作。

Ví dụ