Bản dịch của từ Remote start trong tiếng Việt

Remote start

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remote start(Phrase)

rɪmˈəʊt stˈɑːt
rɪˈmoʊt ˈstɑrt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ