Bản dịch của từ Rename trong tiếng Việt

Rename

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rename(Verb)

ɹinˈeɪm
ɹinˈeɪm
01

Đặt tên mới cho.

Give a new name to.

Ví dụ

Dạng động từ của Rename (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rename

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Renamed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Renamed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Renames

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Renaming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ