Bản dịch của từ Render insensitive trong tiếng Việt

Render insensitive

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Render insensitive(Adjective)

ɹˈɛndɚ ˌɪnsˈɛnsətɨv
ɹˈɛndɚ ˌɪnsˈɛnsətɨv
01

Không dễ phản ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi cái gì đó; trở nên mất cảm giác hoặc kém nhạy cảm với tác động.

Not likely to react to or be affected by something.

不易反应或受影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Render insensitive(Verb)

ɹˈɛndɚ ˌɪnsˈɛnsətɨv
ɹˈɛndɚ ˌɪnsˈɛnsətɨv
01

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó bớt nhạy cảm, ít bị ảnh hưởng hoặc không còn phản ứng mạnh trước một hành vi, tình huống hoặc cảm xúc nào đó.

To make someone or something less likely to be affected by something such as a particular type of behavior or emotional response.

使不敏感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh