Bản dịch của từ Renovation project trong tiếng Việt

Renovation project

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renovation project(Noun)

rˌɛnəvˈeɪʃən prədʒˈɛkt
ˌrɛnəˈveɪʃən ˈprɑdʒɛkt
01

Một dự án liên quan đến việc sửa chữa hoặc làm mới đáng kể một tòa nhà hoặc không gian.

An undertaking involving significant repair or renewal of a building or space

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc phương án để thay đổi hoặc cập nhật điều gì đó

A plan or scheme for changes or updates to something

Ví dụ
03

Quá trình cải thiện một cấu trúc bị hỏng, bị hủy hoại hoặc lỗi thời.

The process of improving a broken damaged or outdated structure

Ví dụ