Bản dịch của từ Reopen testing trong tiếng Việt
Reopen testing
Phrase

Reopen testing(Phrase)
rˈiːəʊpən tˈɛstɪŋ
ˈriˈoʊpən ˈtɛstɪŋ
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Cho phép truy cập vào một địa điểm hoặc dịch vụ trước đây đã đóng cửa
To allow access to a previously closed place or service.
允许访问之前已关闭的某个地方或服务
Ví dụ
