Bản dịch của từ Reopening trong tiếng Việt

Reopening

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reopening(Verb)

ɹiˈoʊpənɪŋ
ɹiˈoʊpənɪŋ
01

Để mở lại.

To open again.

Ví dụ

Dạng động từ của Reopening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reopen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reopened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reopened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reopens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reopening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ