reorganized
reorganized (Adjective)
Nghĩa 01
Đã được tổ chức lại hoặc sắp xếp lại; đã thay đổi cấu trúc, hình thức hoặc cách hoạt động để trở nên khác hơn trước.
Having been reorganized reshaped.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được sắp xếp lại theo một cách mới hoặc khác; có cấu trúc, tổ chức hoặc bố trí thay đổi so với trước.
Characterized by a new or different arrangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reorganized (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp, tổ chức lại cái gì đó (làm lại theo cách khác hoặc thay đổi cấu trúc so với trước).
To organize again or differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thay đổi cách tổ chức, sắp xếp hoặc cấu trúc của một thứ gì đó (ví dụ: cơ cấu tổ chức, danh sách, quy trình) để hoạt động tốt hơn hoặc phù hợp hơn.
To change the organization or order of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reorganized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reorganize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reorganized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reorganized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reorganizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reorganizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reorganized" là quá khứ phân từ của động từ "reorganize", có nghĩa là sắp xếp lại hoặc cấu trúc lại một thứ gì đó nhằm cải thiện hiệu quả hoặc chức năng. Trong tiếng Anh Anh, viết tắt của từ này thường là "reorganised" với chữ "s" thay vì chữ "z" trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến hình thức viết mà còn mang tới sự khác biệt trong một số vùng mà việc sử dụng được ưu tiên, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn duy trì giống nhau.