repeated
repeated (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “repeat” — có nghĩa là đã lặp lại, đã nhắc lại hoặc đã làm lại cái gì đó trước đây.
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “repeat” — có nghĩa là đã lặp lại, đã nhắc lại hoặc đã làm lại cái gì đó trước đây.
simple past and past participle of repeat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repeated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repeat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repeated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repeated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repeats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repeating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repeated" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là được lặp lại nhiều lần. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc hiện tượng xảy ra không chỉ một lần mà nhiều lần liên tiếp. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "repeated" có thể được sử dụng trong các cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.