Anh - Việt

Bản dịch của từ Repeated trong tiếng Việt

repeated

Verb

repeated (Verb)

/ɹipˈitɪd/
/ɹɪpˈitɪd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “repeat” — có nghĩa là đã lặp lại, đã nhắc lại hoặc đã làm lại cái gì đó trước đây.

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “repeat” — có nghĩa là đã lặp lại, đã nhắc lại hoặc đã làm lại cái gì đó trước đây.

simple past and past participle of repeat.

Ví dụ
Diễn giả đã nhắc lại các điểm chính trong sự kiện xã hội tối qua.The speaker repeated her main points during the social event last night.
Anh ấy đã không nhắc lại bài phát biểu tại buổi gặp gỡ cộng đồng tuần trước.He did not repeat his speech at the community gathering last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của repeated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

repeat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

repeated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

repeated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

repeats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

repeating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh