repelled
repelled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
repelled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repelled" là dạng quá khứ của động từ "repel", mang nghĩa là đẩy lùi, khước từ hoặc gây ra cảm giác khó chịu. Trong tiếng Anh, "repelled" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một tác động vật lý hoặc cảm xúc làm cho ai đó hoặc cái gì đó rời xa. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này, song cách dùng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.