Anh - Việt

Bản dịch của từ Repelled trong tiếng Việt

repelled

AdjectiveVerb

repelled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Cảm thấy ghê, chán, hoặc bị đẩy lùi; không thích hoặc muốn giữ khoảng cách (bởi cảm giác ghê tởm hoặc muốn lùi lại).

affected with distaste disgusted Being moved back or away distanced.

Ví dụ
Nhiều học sinh cảm thấy ghê tởm trước môi trường độc hại ở trường.Many students felt repelled by the toxic environment in their school.
Cộng đồng không cảm thấy ghê tởm trước sáng kiến xã hội mới.The community was not repelled by the new social initiative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

repelled (Verb)

/ɹɪpˈɛld/
/ɹɪpˈɛld/
AI

Nghĩa 01

Đẩy lùi hoặc đánh bật một cuộc tấn công hay kẻ tấn công; ngăn không cho kẻ thù tiến vào hoặc tiếp cận.

drive or force back an attack or attacker repel.

Ví dụ
Cộng đồng đã đẩy lùi ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội đến thanh niên.The community repelled the negative influence of social media on youth.
Họ đã không đẩy lùi hành vi bắt nạt trong trường học.They did not repel the bullying behavior in the school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của repelled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

repel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

repelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

repelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

repels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

repelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh