Bản dịch của từ Repellent trong tiếng Việt

Repellent

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repellent(Noun)

rɪˈpɛ.lənt
rɪˈpɛ.lənt
01

Chất hoặc hợp chất dùng để xua đuổi côn trùng hoặc sâu bọ, khiến chúng tránh xa (ví dụ: thuốc xua muỗi, thuốc tránh côn trùng).

Substances that repel insects or other pests.

Ví dụ

Repellent(Noun Countable)

01

Vật thể hoặc chất được dùng để đẩy lùi hoặc xua đi thứ gì đó (ví dụ: thuốc xua muỗi, hóa chất xua côn trùng).

An object or substance used to repel something.

repellent
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ