repent
repent (Verb)
Nghĩa 01 · Cảm thấy và thể hiện sự ăn năn, hối lỗi chân thành về hành vi sai trái hoặc tội lỗi của mình; muốn sửa đổi và không lặp lại lỗi nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repent (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repenting |
Kết hợp từ của repent (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ăn năn thật lòng repent truly | Cô ấy phải thật lòng hối hận về hành động của mình. She must repent truly for her actions. |
ăn năn thành tâm repent sincerely | Cô ấy đã hối hận thành thật về lỗi của mình. She sincerely repented for her mistake. |
ăn năn lòng thực repent genuinely | Cô ấy thật lòng hối lỗi về những sai lầm của mình. She genuinely repents her mistakes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "paenitere", mang nghĩa là cảm thấy hối tiếc về hành động sai trái hoặc quyết định không đúng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và đạo đức, thể hiện sự ăn năn và mong muốn thay đổi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong giao tiếp hằng ngày, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này hơn trong các bối cảnh không chính thức.