ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Repetition
Một hành động được thực hiện lại lần nữa
An action is repeated again.
重新执行的行为
Hành động lặp lại hoặc bị lặp lại
A repetitive or recurring action.
重复或被重复的行为
Việc lặp lại một hành động hoặc sự kiện
The recurrence of an action or event
某个动作或事件的再次发生