Anh - Việt
repetitions
Noun
repetitions (Noun)
/rˌɛpɪtˈɪʃənz/
/ˌrɛpəˈtɪʃənz/
AI
Nghĩa 01 · Một biện pháp tu từ hoặc văn học trong đó các từ, cụm từ hoặc ý tưởng được lặp lại để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng
Một biện pháp tu từ hoặc văn học trong đó các từ, cụm từ hoặc ý tưởng được lặp lại để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng
A literary or rhetorical device in which words phrases or ideas are repeated for emphasis or effect
Ví dụ
Việc lặp lại trong bài phát biểu giúp mọi người nhớ các vấn đề xã hội chính.Repetitions in speeches help people remember key social issues better.
Bài đăng trên mạng xã hội không có sự lặp lại có thể không thu hút người xem.Social media posts without repetitions may not catch viewers’ attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đếm kỹ số lần đăng bài trên mạng xã hội.She counted the repetitions of social media posts carefully.
Không có nhiều lần lặp lại trong các tương tác xã hội hàng ngày.There are not many repetitions in daily social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc lặp lại trong các bài phát biểu giúp người nghe hiểu rõ các vấn đề xã hội.Repetitions in speeches help listeners understand social issues clearly.
Quá nhiều sự lặp lại trong bài luận có thể làm chủ đề xã hội trở nên nhàm chán.Too many repetitions in an essay can make social topics boring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa