repetitious
Adjective
repetitious (Adjective)
/ɹɛpətˈɪʃəs/
/ɹɛpɪtˈɪʃəs/
AI
Nghĩa 01 · Diễn tả điều gì đó lặp đi lặp lại nhiều lần, thường là quá mức hoặc gây nhàm chán vì sự trùng lặp liên tục.
Diễn tả điều gì đó lặp đi lặp lại nhiều lần, thường là quá mức hoặc gây nhàm chán vì sự trùng lặp liên tục.
Characterized by repetition especially excessive repetition.
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy lặp đi lặp lại, khó hiểu.Her speech was repetitious, making it hard to follow her points.
Tránh sử dụng các cụm từ lặp đi lặp lại trong bài luận IELTS.Avoid using repetitious phrases in your IELTS essay to enhance clarity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repetitious" được sử dụng để mô tả một hành động, tình huống hay sự vật có tính chất lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, thiếu sự thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này có thể được gây nhầm lẫn với từ "repetitive", nhưng "repetitious" nhấn mạnh vào tính chất lặp lại làm giảm giá trị nghệ thuật hoặc sáng tạo. Cả hai từ đều được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc ngữ pháp.