Bản dịch của từ Rephraser trong tiếng Việt

Rephraser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rephraser(Noun)

rˈɛfreɪzɐ
ˈrɛfrəsɝ
01

Một người diễn đạt lại hoặc diễn đạt điều gì đó theo cách khác

Someone rephrases or restates something in a different way.

有人用另一种方式表达某事

Ví dụ
02

Một công cụ hoặc phần mềm tái diễn đạt lại đoạn văn để làm rõ ý hoặc nâng cao phong cách

A tool or software that rewrites text to improve clarity or style.

这是一款用来重新整理文本、提升表达清晰度或风格的软件或工具。

Ví dụ