Anh - Việt

Bản dịch của từ Replaced trong tiếng Việt

replaced

Verb

replaced (Verb)

/ɹiplˈeɪst/
/ɹiplˈeɪst/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'replace' — nghĩa là đã thay thế cái này bằng cái khác hoặc đã được thay thế.

simple past and past participle of replace.

Ví dụ
Họ đã thay thế những băng ghế cũ bằng những băng ghế mới ở Central Park năm ngoái.They replaced old benches with new ones in Central Park last year.
Thành phố đã không thay thế những đèn đường hỏng sau cơn bão.The city did not replace the damaged streetlights after the storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của replaced (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

replace

V2

Quá khứ đơn

Past simple

replaced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

replaced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

replaces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

replacing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh