Bản dịch của từ Replicate trong tiếng Việt
Replicate
Verb

Replicate(Verb)
rˈɛplɪkˌeɪt
ˈrɛpɫəˌkeɪt
01
Nhấn mạnh hoặc sao chép lại, đặc biệt trong môi trường phòng thí nghiệm
Repeating or copying, especially in a laboratory setting.
在实验室环境中,重复操作或复制尤其重要。
Ví dụ
02
Ví dụ
