replicates
replicates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của replicates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | replicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | replicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | replicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | replicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | replicating |
replicates (Noun Countable)
Nghĩa 01
Bản sao hoặc vật sao chép của một thứ gì đó; một phiên bản được tái tạo giống với nguyên bản.
a copy or reproduction of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "replicates" có nguồn gốc từ động từ "replicate", mang nghĩa là sao chép, nhân bản một vật hoặc một hiện tượng. Trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, từ này thường chỉ các bản sao, mẫu thử nghiệm được tạo ra để xác minh kết quả. Trong tiếng Anh Anh, từ "replicates" có thể được sử dụng để chỉ các bản sao trong thí nghiệm, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến tính chính xác trong các quy trình thử nghiệm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.