Bản dịch của từ Replication trong tiếng Việt

Replication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replication(Noun)

ɹˌɛpləkˈeiʃn̩
ɹˌɛpləkˈeiʃn̩
01

Trong bối cảnh pháp luật dân sự, “replication” là bản trả lời của nguyên đơn đối với lời bào chữa (plea) của bị đơn — tức là nguyên đơn đưa thêm lập luận hoặc chứng cứ để phản bác những lý lẽ do bị đơn nêu ra.

A plaintiff's reply to the defendant's plea.

原告对被告辩护的回应。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động sao chép hoặc tái tạo lại một vật, dữ liệu, văn bản hoặc hiện tượng để tạo ra bản giống hoặc bản tương tự.

The action of copying or reproducing something.

复制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Replication (Noun)

SingularPlural

Replication

Replications

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ