replication
replication (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động sao chép hoặc tái tạo lại một vật, dữ liệu, văn bản hoặc hiện tượng để tạo ra bản giống hoặc bản tương tự.
The action of copying or reproducing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của replication (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
replication | replications |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Replication" là một thuật ngữ khoa học thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh học, thống kê và nghiên cứu tâm lý học, để chỉ quá trình sao chép hoặc lặp lại nghiên cứu nhằm xác nhận tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, với nhấn âm ở âm tiết đầu tiên. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và các nghiên cứu cụ thể trong từng lĩnh vực khác nhau.