Bản dịch của từ Report card trong tiếng Việt

Report card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Report card(Noun)

ɹɪpˈoʊɹt kɑɹd
ɹɪpˈoʊɹt kɑɹd
01

Một tài liệu thể hiện điểm số của học sinh và nhận xét của giáo viên.

A document that shows a students grades and comments from teachers.

Ví dụ
02

Một công cụ đánh giá được các nhà giáo dục sử dụng để thông báo sự tiến bộ của học sinh.

An evaluation tool used by educators to communicate student progress.

Ví dụ
03

Hồ sơ về kết quả học tập của học sinh.

A record of a students academic performance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh