Bản dịch của từ Report card trong tiếng Việt
Report card

Report card(Noun)
Một tài liệu thể hiện điểm số của học sinh và nhận xét của giáo viên.
A document that shows a students grades and comments from teachers.
Một công cụ đánh giá được các nhà giáo dục sử dụng để thông báo sự tiến bộ của học sinh.
An evaluation tool used by educators to communicate student progress.
Hồ sơ về kết quả học tập của học sinh.
A record of a students academic performance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bảng điểm" là tài liệu cung cấp kết quả học tập của học sinh trong một khoảng thời gian nhất định, thường được phát hành vào cuối học kỳ hoặc năm học. Ở cả Anh và Mỹ, "report card" thường được dùng để tham chiếu đến văn bản này; tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "school report" phổ biến hơn. Trong ngữ cảnh sử dụng, bảng điểm không chỉ phản ánh điểm số mà còn bao gồm nhận xét về thái độ, hành vi và sự phát triển của học sinh.
Thuật ngữ "report card" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "report" và "card". "Report" xuất phát từ tiếng Latinh "reportare", có nghĩa là mang lại thông tin, trong khi "card" được truy nguyên từ tiếng Latinh "charta", nghĩa là giấy hoặc tài liệu. Sự kết hợp này phản ánh bản chất của báo cáo thành tích học tập, nơi thông tin về tiến bộ học tập của học sinh được trình bày trên một tấm thẻ, giúp phụ huynh và giáo viên theo dõi sự phát triển giáo dục của học sinh.
"Report card" là cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là để chỉ bản đánh giá kết quả học tập của học sinh. Trong bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần Listening và Reading, nhưng ít gặp trong Speaking và Writing do tính chất cụ thể của nó. Ngoài ra, "report card" còn được dùng trong các cuộc thảo luận về hiệu suất làm việc tại công ty, xác nhận thành tích của nhân viên.
"Bảng điểm" là tài liệu cung cấp kết quả học tập của học sinh trong một khoảng thời gian nhất định, thường được phát hành vào cuối học kỳ hoặc năm học. Ở cả Anh và Mỹ, "report card" thường được dùng để tham chiếu đến văn bản này; tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "school report" phổ biến hơn. Trong ngữ cảnh sử dụng, bảng điểm không chỉ phản ánh điểm số mà còn bao gồm nhận xét về thái độ, hành vi và sự phát triển của học sinh.
Thuật ngữ "report card" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "report" và "card". "Report" xuất phát từ tiếng Latinh "reportare", có nghĩa là mang lại thông tin, trong khi "card" được truy nguyên từ tiếng Latinh "charta", nghĩa là giấy hoặc tài liệu. Sự kết hợp này phản ánh bản chất của báo cáo thành tích học tập, nơi thông tin về tiến bộ học tập của học sinh được trình bày trên một tấm thẻ, giúp phụ huynh và giáo viên theo dõi sự phát triển giáo dục của học sinh.
"Report card" là cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là để chỉ bản đánh giá kết quả học tập của học sinh. Trong bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần Listening và Reading, nhưng ít gặp trong Speaking và Writing do tính chất cụ thể của nó. Ngoài ra, "report card" còn được dùng trong các cuộc thảo luận về hiệu suất làm việc tại công ty, xác nhận thành tích của nhân viên.
