Bản dịch của từ Report translation trong tiếng Việt

Report translation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Report translation(Noun)

rˈɛpɔːt trænslˈeɪʃən
ˈrɛpɔrt trænˈsɫeɪʃən
01

Một thông cáo hoặc thông báo mô tả một sự kiện hoặc tình huống.

A statement or announcement describing an event or situation

Ví dụ
02

Một tài liệu chính thức cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể.

An official document that provides information on a specific topic

Ví dụ
03

Một báo cáo chính thức về một vấn đề cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh chuyên nghiệp.

A formal account of a particular matter especially in a professional context

Ví dụ

Report translation(Verb)

rˈɛpɔːt trænslˈeɪʃən
ˈrɛpɔrt trænˈsɫeɪʃən
01

Một báo cáo chính thức về một vấn đề cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên môn.

To inform someone about something typically an official context

Ví dụ
02

Một tài liệu chính thức cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể.

To present a formal report especially in a professional or academic setting

Ví dụ
03

Một tuyên bố hoặc thông báo mô tả một sự kiện hoặc tình huống.

To give a spoken or written account of something that one has observed or done

Ví dụ