Bản dịch của từ Reporter trong tiếng Việt
Reporter

Reporter(Noun)
(sinh học) Một gen báo hiệu mà nhà nghiên cứu gắn vào trình tự điều hòa của một gen khác đang được nghiên cứu; gen báo hiệu này tạo ra sản phẩm dễ đo (như protein huỳnh quang hoặc enzyme) để cho biết gen mục tiêu có được tế bào tiếp nhận hoặc được biểu hiện hay không.
(biology) A gene attached by a researcher to a regulatory sequence of another gene of interest, typically used as an indication of whether a certain gene has been taken up by or expressed in the cell or organism population.
(trong pháp luật) Một tập sách in đóng bìa chứa các bản án, quyết định hoặc ý kiến pháp lý đã được công bố từ một tòa án hoặc một khu vực tài phán cụ thể; thường dùng để tham khảo các án lệ.
(law) A case reporter; a bound volume of printed legal opinions from a particular jurisdiction.
Dạng danh từ của Reporter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Reporter | Reporters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reporter" được sử dụng để chỉ người thực hiện công việc thu thập và trình bày thông tin, thường liên quan đến ngành báo chí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết không có sự khác biệt, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút. Ở Anh, âm "r" thường được phát âm nhẹ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này rõ ràng hơn. "Reporter" có thể ám chỉ đến cả nhà báo và người viết bài cho các phương tiện truyền thông.
Từ "reporter" xuất phát từ tiếng Pháp "reporter", có nguồn gốc từ động từ Latinh "reportare", nghĩa là "mang lại" hoặc "trở về". Trong ngữ cảnh ban đầu, "reportare" chỉ hành động báo cáo hoặc truyền đạt thông tin. Qua lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ những người chuyên thu thập, viết, và phát tán tin tức. Hiện nay, "reporter" được hiểu là một người làm việc trong lĩnh vực báo chí, có nhiệm vụ đưa tin và thông tin cho công chúng.
Từ "reporter" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể có các bài phỏng vấn hoặc bài báo. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực truyền thông, mô tả người thu thập và trình bày thông tin, thường liên quan đến các sự kiện thời sự, phỏng vấn cho chương trình truyền hình hoặc viết bài cho các ấn phẩm.
Họ từ
Từ "reporter" được sử dụng để chỉ người thực hiện công việc thu thập và trình bày thông tin, thường liên quan đến ngành báo chí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết không có sự khác biệt, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút. Ở Anh, âm "r" thường được phát âm nhẹ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này rõ ràng hơn. "Reporter" có thể ám chỉ đến cả nhà báo và người viết bài cho các phương tiện truyền thông.
Từ "reporter" xuất phát từ tiếng Pháp "reporter", có nguồn gốc từ động từ Latinh "reportare", nghĩa là "mang lại" hoặc "trở về". Trong ngữ cảnh ban đầu, "reportare" chỉ hành động báo cáo hoặc truyền đạt thông tin. Qua lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ những người chuyên thu thập, viết, và phát tán tin tức. Hiện nay, "reporter" được hiểu là một người làm việc trong lĩnh vực báo chí, có nhiệm vụ đưa tin và thông tin cho công chúng.
Từ "reporter" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể có các bài phỏng vấn hoặc bài báo. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực truyền thông, mô tả người thu thập và trình bày thông tin, thường liên quan đến các sự kiện thời sự, phỏng vấn cho chương trình truyền hình hoặc viết bài cho các ấn phẩm.
