reporter
reporter (Noun)
Nghĩa 01 · Người (hoặc thiết bị) thu thập và chuyển thông tin, thường là người viết bài, phỏng vấn và đưa tin cho báo chí, truyền hình, radio hoặc trang tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (sinh học) Một gen báo hiệu mà nhà nghiên cứu gắn vào trình tự điều hòa của một gen khác đang được nghiên cứu; gen báo hiệu này tạo ra sản phẩm dễ đo (như protein huỳnh quang hoặc enzyme) để cho biết gen mục tiêu có được tế bào tiếp nhận hoặc được biểu hiện hay không.
(sinh học) Một gen báo hiệu mà nhà nghiên cứu gắn vào trình tự điều hòa của một gen khác đang được nghiên cứu; gen báo hiệu này tạo ra sản phẩm dễ đo (như protein huỳnh quang hoặc enzyme) để cho biết gen mục tiêu có được tế bào tiếp nhận hoặc được biểu hiện hay không.
(biology) A gene attached by a researcher to a regulatory sequence of another gene of interest, typically used as an indication of whether a certain gene has been taken up by or expressed in the cell or organism population.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (trong pháp luật) Một tập sách in đóng bìa chứa các bản án, quyết định hoặc ý kiến pháp lý đã được công bố từ một tòa án hoặc một khu vực tài phán cụ thể; thường dùng để tham khảo các án lệ.
(trong pháp luật) Một tập sách in đóng bìa chứa các bản án, quyết định hoặc ý kiến pháp lý đã được công bố từ một tòa án hoặc một khu vực tài phán cụ thể; thường dùng để tham khảo các án lệ.
(law) A case reporter; a bound volume of printed legal opinions from a particular jurisdiction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reporter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reporter | reporters |
Kết hợp từ của reporter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà báo tablo tabloid reporter | Phóng viên tablo đã công bố một vụ bê bối về cuộc sống bí mật của thị trưởng. The tabloid reporter published a scandal about the mayor's secret life. |
phóng viên điều tra investigative reporter | Nhà báo điều tra tìm ra những sự thật mới về việc sử dụng mạng xã hội trong khảo sát học sinh năm 2024. The investigative reporter found new facts about social media use in the 2024 student survey. |
phóng viên thể thao sports reporter | Phóng viên thể thao đã đưa tin về trận chung kết giữa Lakers và Celtics. The sports reporter covered the championship match between Lakers and Celtics. |
thư ký toa án court reporter | Người ghi biên bản đã ghi lại phiên tòa cho thẩm phán Smith vào năm 2023. The court reporter transcribed the trial for Judge Smith in 2023. |
phóng viên công an police reporter | Phóng viên cảnh sát đã đưa tin về cuộc biểu tình ở trung tâm Chicago tuần trước. The police reporter covered the protest in downtown Chicago last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reporter" được sử dụng để chỉ người thực hiện công việc thu thập và trình bày thông tin, thường liên quan đến ngành báo chí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết không có sự khác biệt, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút. Ở Anh, âm "r" thường được phát âm nhẹ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này rõ ràng hơn. "Reporter" có thể ám chỉ đến cả nhà báo và người viết bài cho các phương tiện truyền thông.