Bản dịch của từ Reposting trong tiếng Việt

Reposting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reposting(Verb)

rɪpˈəʊstɪŋ
rɪˈpoʊstɪŋ
01

Để gửi bài đăng hoặc tin nhắn lại trên một diễn đàn hoặc trang web

To repost or send a message to the forum or website

再次在论坛或网站上提交帖子或信息

Ví dụ
02

Chia sẻ hoặc đăng lại điều gì đó, đặc biệt trên các nền tảng mạng xã hội

Sharing or reposting content, especially on social media platforms

要在社交媒体平台上分享或重新发布某些内容,特别重要。

Ví dụ