Bản dịch của từ Reposting trong tiếng Việt
Reposting
Verb

Reposting(Verb)
rɪpˈəʊstɪŋ
rɪˈpoʊstɪŋ
Ví dụ
02
Chia sẻ hoặc đăng lại điều gì đó, đặc biệt trên các nền tảng mạng xã hội
Sharing or reposting content, especially on social media platforms
要在社交媒体平台上分享或重新发布某些内容,特别重要。
Ví dụ
