Bản dịch của từ Representation letter trong tiếng Việt

Representation letter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Representation letter(Noun)

ɹˌɛpɹəzɛntˈeɪʃən lˈɛtɚ
ɹˌɛpɹəzɛntˈeɪʃən lˈɛtɚ
01

Một bức thư phục vụ để chính thức truyền đạt hoặc đại diện cho quan điểm hoặc lợi ích của ai đó đến một cơ quan hoặc tổ chức cụ thể.

A letter that serves to formally communicate or represent someone's views or interests to a particular authority or organization.

Ví dụ
02

Một bức thư truyền đạt một khiếu nại, yêu cầu hoặc đề xuất thay mặt cho một cá nhân hoặc nhóm.

A correspondence that submits a complaint, request, or proposal on behalf of a person or group.

Ví dụ
03

Một tài liệu được sử dụng để truyền đạt thông tin, thường liên quan đến một vấn đề về đại diện hoặc vận động.

A document used to convey information, typically regarding a matter of representation or advocacy.

Ví dụ