Bản dịch của từ Requested hold trong tiếng Việt

Requested hold

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Requested hold(Noun)

rɪkwˈɛstɪd hˈəʊld
rɪˈkwɛstɪd ˈhoʊɫd
01

Khoảng thời gian mà một vật thể hoặc vị trí nào đó được giữ vững đặc biệt trong một thời gian nhất định

A period of time during which something is kept or held onto, especially an object or a place.

这段时间里,一些东西被保留了下来,尤其是一个物体或一个地点。

Ví dụ
02

Sự trì hoãn trong quy trình để tạo điều kiện cho một việc khác xảy ra

Delaying a process to make room for another task to take place.

流程的延迟,用以留出时间让其他事情发生

Ví dụ
03

Hành động nắm chặt hoặc giữ chặt một vật gì đó

The act of gripping or holding something tightly.

紧握某物的行为

Ví dụ

Requested hold(Verb)

rɪkwˈɛstɪd hˈəʊld
rɪˈkwɛstɪd ˈhoʊɫd
01

Duy trì hoặc giữ cho thứ gì đó ở trạng thái hoặc điều kiện nhất định

A delay in a process to make room for something else to happen.

保持或维持某事在特定状态或条件下

Ví dụ
02

Duy trì vị trí đã định trước thường để kiểm soát thứ gì đó

A period during which something is held or kept, especially an object or a location.

一段时间,用来指某物被持续保留的时期,特别是某个物体或地点被占据的时间段。

Ví dụ
03

Đặt trước hoặc giữ lại cái gì đó để dùng trong tương lai

Holding on tightly or gripping something firmly.

预留或保留某物以备将来使用

Ví dụ

Requested hold(Adjective)

rɪkwˈɛstɪd hˈəʊld
rɪˈkwɛstɪd ˈhoʊɫd
01

Đề cập đến trạng thái đang bị chiếm giữ hoặc chiếm đóng

The action of grabbing or holding something tightly.

指的是被占用或已被占据的状态

Ví dụ
02

Được yêu cầu hoặc đề nghị trước

A period during which something is kept or held onto, especially an object or a location.

这是指某个物体或地点被保留或留存的那段时间。

Ví dụ
03

Tính chất của việc nắm giữ hoặc sở hữu một thứ gì đó

A pause in a process to make room for something else to happen.

表现为握有或拥有某物的行为

Ví dụ