Bản dịch của từ Requisite trong tiếng Việt

Requisite

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Requisite(Adjective)

ɹˈɛkwɪzɪt
ɹˈɛkwəzət
01

Được thực hiện cần thiết bởi các trường hợp hoặc quy định cụ thể.

Made necessary by particular circumstances or regulations.

Ví dụ

Dạng tính từ của Requisite (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Requisite

Cần thiết

-

-

Requisite(Noun)

ɹˈɛkwɪzɪt
ɹˈɛkwəzət
01

Một điều cần thiết để đạt được một mục đích nhất định.

A thing that is necessary for the achievement of a specified end.

Ví dụ

Dạng danh từ của Requisite (Noun)

SingularPlural

Requisite

Requisites

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ