requisitioned
requisitioned (Verb)
Nghĩa 01
Thu lấy, thu hồi hoặc chiếm dụng thứ gì đó theo yêu cầu chính thức (thường do quân đội hoặc chính quyền ra lệnh), ví dụ: lấy vật tư, phương tiện hoặc tài sản để phục vụ mục đích quân sự.
To obtain something by requisition especially in a military context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Yêu cầu lấy hoặc chiếm hữu cái gì đó (thường là hàng hóa, vật tư) do quyền hạn hoặc nhu cầu, ví dụ chính quyền hoặc quân đội lấy tạm/thu hồi để dùng.
To claim or take possession of something especially goods or supplies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
requisitioned (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "requisitioned" là một động từ quá khứ phân từ, có nghĩa là yêu cầu hoặc thu hồi tài nguyên, vật tư hoặc dịch vụ một cách chính thức, thường bởi các cơ quan nhà nước hoặc quân đội. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện phổ biến trong các tình huống liên quan đến quản lý tài nguyên. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, khi Anh Quốc thường liên kết với các tình huống chính trị hoặc quân sự hơn.