Bản dịch của từ Reroute trong tiếng Việt

Reroute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reroute(Verb)

ɹiɹˈut
ɹiɹˈaʊt
01

Gửi bằng hoặc dọc theo một tuyến đường khác.

Send by or along a different route.

Ví dụ

Dạng động từ của Reroute (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reroute

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rerouted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rerouted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reroutes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rerouting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh