Bản dịch của từ Resaleable trong tiếng Việt
Resaleable
Adjective

Resaleable (Adjective)
ˌriːˈseɪləbl
rɪˈseɪɫəbəɫ
01
Có thể bán lại; có khả năng được bán lần nữa
Capable of being resold; able to be sold again
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Cách viết biến thể của "resalable"
Variant spelling of "resalable"
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Resaleable
Không có idiom phù hợp