Bản dịch của từ Resaleable trong tiếng Việt

Resaleable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resaleable(Adjective)

ˌriːˈseɪləbl
rɪˈseɪɫəbəɫ
01

Có thể được mua đi bán lại

Can be resold; has the potential to be sold again

可以再次转售的;可再次销售的

Ví dụ
02

Cách viết khác của từ "resalable"

How to write variations of "resalable"

Ví dụ