Bản dịch của từ Resave trong tiếng Việt
Resave

Resave (Verb)
Lưu lại một lần nữa — thực hiện hành động lưu dữ liệu, tệp tin hoặc thay đổi mà bạn đã lưu trước đó hoặc đã mở, để cập nhật hoặc ghi lại phiên bản mới.
To save again.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "resave" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là lưu lại một tài liệu hoặc thông tin đã được lưu trữ trước đó, nhằm cập nhật hoặc thay đổi nội dung. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tin học và công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "resave" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người dùng có thể sử dụng hình thức "save again" để làm rõ ý nghĩa.
Từ "resave" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là lưu lại một tài liệu hoặc thông tin đã được lưu trữ trước đó, nhằm cập nhật hoặc thay đổi nội dung. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tin học và công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "resave" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người dùng có thể sử dụng hình thức "save again" để làm rõ ý nghĩa.
