researched
researched (Verb)
Nghĩa 01
Điều tra, tìm hiểu và nghiên cứu một chủ đề một cách kỹ lưỡng để phát hiện thông tin mới hoặc hiểu rõ hơn về vấn đề đó.
To investigate and study a subject in detail for the purpose of discovering new information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thực hiện việc khảo sát, tìm hiểu kỹ lưỡng về một chủ đề hoặc vấn đề; thu thập thông tin, kiểm tra và phân tích để hiểu rõ hơn.
To conduct a thorough examination of a subject or issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của researched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | research |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | researched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | researched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | researches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | researching |
researched (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến việc điều tra, khảo cứu một cách hệ thống và có phương pháp về một chủ đề; đã được nghiên cứu kỹ.
Pertaining to the systematic investigation of a subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã được nghiên cứu, điều tra hoặc phân tích kỹ lưỡng; có thông tin dựa trên nghiên cứu.
Having been studied investigated or analyzed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "researched" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "research" trong tiếng Anh, có nghĩa là tiến hành nghiên cứu hoặc khảo sát một chủ đề cụ thể để thu thập thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong văn phong viết, "researched" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàn lâm khi trình bày kết quả nghiên cứu hoặc phân tích.