Bản dịch của từ Reserve currency trong tiếng Việt
Reserve currency

Reserve currency(Noun)
Một loại tiền tệ mà chính phủ và các tổ chức nắm giữ với số lượng lớn như một phần của dự trữ ngoại hối của họ.
A type of currency is held in significant amounts by governments and organizations as part of their foreign exchange reserves.
一种被各国政府和金融机构大量持有,作为外汇储备的一部分的货币。
Một loại tiền tệ được sử dụng trong thương mại quốc tế và thường được chấp nhận trong các giao dịch giữa các quốc gia.
This is a type of currency used in international trade and widely accepted in transactions between countries.
这是一种用于国际贸易、在国家间交易中被普遍接受的货币。
Một loại tiền tệ được xem là an toàn và đáng tin cậy để đầu tư và giao dịch trên thị trường toàn cầu.
A type of currency is considered safe and reliable for investment and trading in global markets.
一种被认为在全球市场中既安全又可靠,用于投资和兑换的货币。
