Bản dịch của từ Reserve currency trong tiếng Việt

Reserve currency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserve currency(Noun)

ɹˈɨzɝv kɝˈənsi
ɹˈɨzɝv kɝˈənsi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ