Bản dịch của từ Reserve officer trong tiếng Việt

Reserve officer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserve officer(Noun)

rɪzˈɜːv ˈɒfɪsɐ
rɪˈzɝv ˈɔfɪsɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ