Bản dịch của từ Reset trong tiếng Việt
Reset

Reset (Verb)
Đặt lại hoặc thiết lập lại (một thiết bị, cài đặt, mật khẩu, v.v.) để bắt đầu từ đầu hoặc thay đổi cách hoạt động so với trước đó.
Set again or differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reset" trong tiếng Anh mang nghĩa là khôi phục hoặc đặt lại một trạng thái ban đầu. Nó thường được sử dụng trong công nghệ, như việc khởi động lại một thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "reset" thường được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực công nghệ trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "reset" trong tiếng Anh mang nghĩa là khôi phục hoặc đặt lại một trạng thái ban đầu. Nó thường được sử dụng trong công nghệ, như việc khởi động lại một thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "reset" thường được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực công nghệ trong tiếng Anh Mỹ.
