reset
reset (Verb)
Nghĩa 01
Đặt lại hoặc thiết lập lại (một thiết bị, cài đặt, mật khẩu, v.v.) để bắt đầu từ đầu hoặc thay đổi cách hoạt động so với trước đó.
Set again or differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reset (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reset |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reset |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reset |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | resets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | resetting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reset" trong tiếng Anh mang nghĩa là khôi phục hoặc đặt lại một trạng thái ban đầu. Nó thường được sử dụng trong công nghệ, như việc khởi động lại một thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "reset" thường được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực công nghệ trong tiếng Anh Mỹ.