Bản dịch của từ Resew trong tiếng Việt

Resew

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resew(Verb)

ˌriːˈsəʊ
ˈrɛsu
01

May lại; khâu lại

To sew again; to stitch something again

Ví dụ
02

Sửa quần áo hoặc vải bằng cách khâu

To repair clothing or fabric by sewing

Ví dụ