Bản dịch của từ Residuum rule trong tiếng Việt
Residuum rule
Noun [U/C]

Residuum rule(Noun)
ɹɨzˈɪdum ɹˈul
ɹɨzˈɪdum ɹˈul
01
Thuật ngữ thường được dùng trong các lĩnh vực pháp lý hoặc toán học để chỉ phần còn lại hoặc phần dư của cái gì đó sau khi đã loại bỏ các phần khác.
This is a term often used in legal or mathematical contexts to refer to what's left over or the remainder of something after other parts have been removed.
在法律或数学领域中常用的术语,指的是在其他部分被取出之后剩余的部分或余数。
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong các cuộc thảo luận lý thuyết, điều này có thể ám chỉ các yếu tố hoặc hậu quả cơ bản còn tồn tại sau khi đã xem xét các vấn đề chính.
In theoretical discussions, it can refer to fundamental aspects or implications that remain after the main considerations have been addressed.
在理论探讨中,这可能意味着在基本考虑得出结论后仍然存在的核心方面或结果。
Ví dụ
