residuum rule
Noun
residuum rule (Noun)
/ɹɨzˈɪdum ɹˈul/
/ɹɨzˈɪdum ɹˈul/
AI
Nghĩa 01
Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc toán học để chỉ phần còn lại hoặc phần dư của một cái gì đó sau khi các phần khác đã được loại bỏ.
A term often used in legal or mathematical contexts to refer to a residual part or the remainder of something after other parts have been removed.
Ví dụ
Quy tắc residuum rule được áp dụng khi tính phần còn lại của quỹ xã hội trong ngân sách.The residuum rule applies when calculating leftover social funds in budgets.
Chính sách xã hội không bỏ qua quy tắc residuum rule khi lập kế hoạch ngân sách.Social policies do not ignore the residuum rule in budget planning.
Ví dụ
Quy tắc residuum chỉ ra các vật liệu còn lại sau khi lọc nước ở các thành phố.The residuum rule shows leftover materials after water purification in cities.
Quy tắc residuum không bị bỏ qua trong các xét nghiệm hóa học chất thải đô thị.The residuum rule is not ignored in urban waste chemical tests.
Nghĩa 03
Trong các cuộc thảo luận lý thuyết, nó có thể ngụ ý các khía cạnh hoặc hệ quả cơ bản vẫn tồn tại sau khi các cân nhắc chính đã được giải quyết.
In theoretical discussions, it may imply the fundamental aspects or consequences that persist after primary considerations have been addressed.
Ví dụ
Quy tắc residuum cho thấy điều còn lại sau khi áp dụng chính sách xã hội.The residuum rule shows what remains after social policies are applied.
Nghiên cứu xã hội không bỏ qua quy tắc residuum trong phân tích.Social studies do not ignore the residuum rule in their analysis.