resilient city
Noun
resilient city (Noun)
/ɹɨzˈɪljənt sˈɪti/
/ɹɨzˈɪljənt sˈɪti/
AI
Ví dụ
Miami là một thành phố kiên cường chịu đựng bão hàng năm.Miami is a resilient city that withstands hurricanes every year.
Tokyo không phải là một thành phố kiên cường khi đối mặt với động đất nghiêm trọng.Tokyo is not a resilient city when facing severe earthquakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một môi trường đô thị có khả năng thích nghi với các áp lực khác nhau và duy trì chức năng.
An urban environment that is capable of adapting to various stresses and maintaining functionality.
Ví dụ
New York là một thành phố kiên cường sau tác động của bão Sandy năm 2012.New York is a resilient city after Hurricane Sandy's impact in 2012.
Nhiều người tin rằng Miami không phải là một thành phố kiên cường trước mực nước biển dâng.Many believe that Miami is not a resilient city against rising sea levels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cộng đồng sử dụng các chiến lược và đổi mới để tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu và các mối đe dọa khác.
A community that utilizes strategies and innovations to enhance its resilience against climate change and other threats.
Ví dụ
New York là một thành phố kiên cường thích ứng với thách thức khí hậu.New York is a resilient city adapting to climate change challenges effectively.
Miami không phải là một thành phố kiên cường nếu không có cải thiện cơ sở hạ tầng.Miami is not a resilient city without proper infrastructure improvements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa