resourcefulness
Noun
resourcefulness (Noun)
/ɹisˈɔɹsfl̩nəs/
/ɹisˈɔɹsfl̩nəs/
AI
Ví dụ
Sự sáng tạo của cô ấy trong tổ chức sự kiện từ thiện ấn tượng mọi người.Her resourcefulness in organizing charity events impressed everyone.
Cộng đồng hưởng lợi lớn từ sự sáng tạo của anh ấy trong giải quyết vấn đề.The community greatly benefits from his resourcefulness in problem-solving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính sáng tạo (resourcefulness) là khả năng tìm ra giải pháp hiệu quả trong các tình huống khó khăn, đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và tâm lý học để chỉ khả năng của cá nhân hoặc nhóm trong việc sử dụng các nguồn lực sẵn có một cách thông minh. Tuy nhiên, ở cả Anh và Mỹ, từ này được hiểu và sử dụng khá giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay nghĩa.