Bản dịch của từ Respect local guidelines trong tiếng Việt

Respect local guidelines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respect local guidelines(Phrase)

rɪspˈɛkt lˈəʊkəl ɡˈaɪdlaɪnz
ˈrɛspɛkt ˈɫoʊkəɫ ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01

Hiểu rõ tầm quan trọng của các quy tắc và hành xử phù hợp trong một lĩnh vực nhất định.

Understanding the importance of rules and appropriate actions within a specific field.

理解规则的重要性,并在特定领域内遵守执行

Ví dụ
02

Tuân thủ hoặc làm theo các quy định do chính quyền địa phương đặt ra

Comply with or follow the regulations set by the local authorities.

遵守当地政府制定的各项规定。

Ví dụ
03

Để tôn trọng các quy trình đã được thiết lập trong một cộng đồng hoặc tổ chức

To respect the established procedures within a community or organization.

为了尊重社群或组织中已建立的流程

Ví dụ