Bản dịch của từ Respect local guidelines trong tiếng Việt
Respect local guidelines
Phrase

Respect local guidelines(Phrase)
rɪspˈɛkt lˈəʊkəl ɡˈaɪdlaɪnz
ˈrɛspɛkt ˈɫoʊkəɫ ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01
Hiểu rõ tầm quan trọng của các quy tắc và hành xử phù hợp trong một lĩnh vực nhất định.
Understanding the importance of rules and appropriate actions within a specific field.
理解规则的重要性,并在特定领域内遵守执行
Ví dụ
Ví dụ
03
Để tôn trọng các quy trình đã được thiết lập trong một cộng đồng hoặc tổ chức
To respect the established procedures within a community or organization.
为了尊重社群或组织中已建立的流程
Ví dụ
