Bản dịch của từ Respond-to trong tiếng Việt

Respond-to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respond-to(Verb)

ɹɨspˈɑntoʊ
ɹɨspˈɑntoʊ
01

Nói hoặc làm một việc gì đó để phản ứng với điều người khác đã nói hoặc đã làm.

To say or do something as a reaction to something that has been said or done.

对某事的反应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Respond-to(Phrase)

ɹɨspˈɑntoʊ
ɹɨspˈɑntoʊ
01

Phản ứng hoặc trả lời ai đó hoặc một việc gì đó (ví dụ: trả lời câu hỏi, phản hồi thông tin, hoặc hành động đáp lại một tình huống).

To react or reply to someone or something.

回应某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh