Bản dịch của từ Responsibility assignment matrix trong tiếng Việt

Responsibility assignment matrix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Responsibility assignment matrix(Noun)

ɹispˌɑnsəbˈɪləti əsˈaɪnmənt mˈeɪtɹɨks
ɹispˌɑnsəbˈɪləti əsˈaɪnmənt mˈeɪtɹɨks
01

Một công cụ được sử dụng trong quản lý dự án để xác định và làm rõ vai trò và trách nhiệm của các thành viên trong nhóm liên quan đến các nhiệm vụ hoặc đầu ra cụ thể.

A tool used in project management to define and clarify the roles and responsibilities of team members in relation to specific tasks or deliverables.

Ví dụ
02

Một bảng liệt kê các nhiệm vụ và những người chịu trách nhiệm cho từng nhiệm vụ, thường được sử dụng để đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ được bao trùm và phân công đúng cách.

A table that lists the tasks and the people responsible for each task, typically used to ensure that all tasks are covered and assigned properly.

Ví dụ
03

Một khuôn khổ giúp lập kế hoạch dự án bằng cách chi tiết ai chịu trách nhiệm về điều gì vào bất kỳ thời điểm nào trong vòng đời của dự án.

A framework that helps in project planning by detailing who is responsible for what at any given time during the project lifecycle.

Ví dụ