Bản dịch của từ Rest assured trong tiếng Việt

Rest assured

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rest assured(Phrase)

ɹɛst əʃˈʊɹd
ɹɛst əʃˈʊɹd
01

Chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng.

To be certain that something will happen or is true.

Ví dụ
02

Cảm thấy an tâm về một quyết định hoặc kết quả.

To feel secure about a decision or outcome.

Ví dụ
03

Tin tưởng rằng tình hình đang được kiểm soát.

To trust that the situation is under control.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh