Bản dịch của từ Rest undisturbed trong tiếng Việt

Rest undisturbed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rest undisturbed(Phrase)

rˈɛst ˌʌndɪstˈɜːbd
ˈrɛst ˈəndɪˌstɝbd
01

Được ở trong trạng thái bình yên và tĩnh lặng

Being in a peaceful and serene state

处于和平与宁静的状态

Ví dụ
02

Duy trì trạng thái thư giãn không bị gián đoạn

Stay relaxed without any interruptions.

保持放松状态,不被打扰

Ví dụ
03

Được tự do khỏi những gián đoạn hoặc gián đoạn

To prevent interruptions or disruptions

以免中断或混乱

Ví dụ