Bản dịch của từ Restful bed trong tiếng Việt

Restful bed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restful bed(Noun)

rˈɛstfəl bˈɛd
ˈrɛstfəɫ ˈbɛd
01

Một chiếc giường phù hợp để nghỉ ngơi và ngủ ngon

A bed that provides a comfortable space for rest and a good night's sleep.

一张适合休息和睡眠的床

Ví dụ
02

Một chiếc giường giúp thư giãn và mang lại cảm giác thoải mái

A bed offers relaxation and comfort.

一张能够放松身心、带来舒适感的床

Ví dụ
03

Một nơi yên tĩnh và bình yên để nghỉ ngơi

A peaceful and quiet place to sleep.

一个安静祥和的睡觉场所

Ví dụ