Bản dịch của từ Resting area trong tiếng Việt

Resting area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resting area(Phrase)

rˈɛstɪŋ ˈeəriə
ˈrɛstɪŋ ˈɑriə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ